..:: Sản phẩm » Ống thép đen ::..   16 Tháng Chín 2014    Đăng Nhập 
 DANH MỤC SẢN PHẨM
 CHỈ SỔ NICKEL
 ỐNG THÉP ĐEN

Chỉ tiêu kỹ thuật:

ỐNG THÉP TRÒN ĐEN - TIÊU CHUẨN BS 1387-1985
(ERW CARBON BLACK  - STANDARD BS 1387-1985)

C
max

Mn
max

P
max

S
max

%
0.20

%
1.20

%
0.045

%
0.045

Trắc nghiệm độ bền kéo / Tensile test
Trắc nghiệm độ uốn / Bend test
Trắc nghiệm nén phẳng
Flattening test
Kiểm tra độ kín khít/ Leak tightness test

Độ bền kéo
T.strength


Kgf/mm2
(N/mm2)

Điểm chảy
Yield point

Kgf/mm2
(N/mm2)

Độ giãn dài tương đối



Elongation
%

Phân loại
Category
Goc uốn
Angle of bending
Bán kính trong
Inside radius
Vị trí mối hàn
Weld position
Mối hàn
Weld point
Bề mặt ống
Non-weld point
Ống đen
Black pipe
180o
6 D
90o
0.75 D
0.60 D
Min. 28
(285)
Min. 20
(196)
Min. 30
Ống mạ
Galva. pipe
90o
8 D
51 Kgf/cm2

Remark: D: Đường kính ngoài / Outside diameter

Dung sai/ Tolerance
Trọng lượng/ Weight
- 8%
+ 10%

Chiều dày / Thickness 

- Light
-Medium, heavy
-8%
-10%
not specified
not specified
Chiều dài/ Length
-0 mm
+ 30 mm

Quy cách sản phẩm: 

 ỐNG THÉP ĐEN / BLACK STEEL PIPES:

Đ.kính trong danh nghĩa

Số cây/bó

Đường kính ngoài

Chiều dầy

Đ/vị tr.lượng

A (mm)

B (inch)

Pcs/BD

(mm)

168

Æ12.7
(OD 1/2")

0.7

0.207

0.8

0.235

0.9

0.262

168

Æ13.8

0.7

0.226

0.8

0.256

0.9

0.286

1.0

0.316

1.1

0.345

1.2

0.373

168

Æ15.9
(OD 5/8")

0.7

0.262

0.8

0.298

0.9

0.333

1.0

0.367

1.1

0.401

1.2

0.435

168

Æ19.1
(OD 4/3")

0.7

0.318

0.8

0.361

0.9

0.404

1.0

0.446

1.1

0.488

1.2

0.530

168

Æ22.2
(OD 7/8 ")

0.8

0.422

0.9

0.473

1.0

0.523

1.1

0.572

1.2

0.621

1.4

0.718

113

Æ25.4
(OD 1")

0.8

0.485

0.9

0.544

1.0

0.602

1.1

0.659

1.2

0.716

1.4

0.829

1.8

1.048

113

Æ28.0

0.8

0.537

0.9

0.601

1.0

0.666

1.1

0.730

1.2

0.793

1.4

0.918

80

Æ31.8
(OD 1-1/4")

1.0

0.760

1.1

0.833

1.2

0.906

1.4

1.050

1.5

1.121

1.8

1.332

80

Æ38.1
(OD 1-1/2")

1.4

1.267

1.5

1.354

1.8

1.611

2.0

1.780

2.5

2.195

61

Æ40

1.4

1.333

1.5

1.424

1.8

1.696

2.0

1.874

2.5

2.312

52

Æ50.3
(OD 2")

3.0

3.499

3.8

4.357

3.9

4.462

4.0

4.567

4.1

4.671

4.2

4.775

Đ.kính trong danh nghĩa

Số cây/bó

Đường kính ngoài

Chiều dầy

Đ/vị tr.lượng

A (mm)

B (inch)

Pcs/BD

(mm)

15

1/2

168

Æ21.2

1.0

0.498

1.2

0.592

1.4

0.684

1.5

0.729

1.8

0.861

Æ21.4

2.5

1.165

20

3/4

113

Æ26.65

1.2

0.753

1.4

0.872

1.5

0.930

1.8

1.103

Æ26.9

2.0

1.216

2.5

1.504

25

1

80

Æ33.5

1.2

0.956

1.4

1.108

1.5

1.184

1.8

1.407

2.2

1.698

Æ33.8

3.0

2.279

32

1-1/4

61

Æ42.2

1.2

1.213

1.4

1.409

1.5

1.505

1.8

1.793

2.0

1.983

2.2

2.170

2.5

2.448

Æ42.5

3.0

2.922

40

1-1/2

52

Æ48.1

1.2

1.388

1.4

1.612

1.5

1.724

1.8

2.055

2.0

2.274

2.4

2.705

Æ48.4

3.0

3.359

3.5

3.875

50

2

37

Æ59.9

1.5

2.160

1.8

2.579

2.5

3.539

Æ60.3

3.5

4.902

3.9

5.424

65

2-1/2

27

Æ75.6

1.8

3.276

2.5

4.507

2.8

5.027

Æ76.0

3.5

6.257

3.9

6.934

80

3

24

Æ88.3

1.8

3.840

2.5

5.290

2.8

5.904

3.0

6.310

Æ88.8

3.5

7.319

3.9

8.165

100

4

16

Æ113.5

2.5

8.843

2.8

7.644

3.0

8.175

3.5

9.494

3.9

10.54

Æ114.1

4.3

11.64

4.5

12.20

10

Æ127(OD 5")

3.0

9.174

3.5

10.66

4.0

12.13

4.5

13.59

5.0

15.04

 - Trên đây chỉ là độ dày phổ biến, các loại độ dày khác luôn được đáp ứng khi khách hàng có yêu cầu.

- Ngoài tiêu chuẩn BS 1387:1985, Vinapipe còn sản xuất và cung ứng sản phẩm với tiêu chuẩn ASTM A53, JIS G3442/ 3452/  3444/ 3445/ 3466 và DIN 2440/2444

TÊN CÔNG TY CỔ PHẦN MIKADO
Địa chỉ: 535 Phạm Văn Đồng - Cầu Giấy - Hà Nội -  Hotline:  0946 468 378
  Email: ongthephn@gmail.com  - www.ongthephanoi.com

Copyright by ongthephanoi.com | Thỏa Thuận Dịch Vụ | Bảo Vệ Thông Tin
Được cung cấp bởi: Eportal « Thiet ke website mien phi »